Trong những năm gần đây, QR code (viết tắt của “Quick Response”) đang ngày càng được ứng dụng phổ biến, và ta có thể dễ dàng bắt gặp các kí tự khó hiểu này ở trên hầu hết mọi sản phẩm. Dù trông có vẻ đơn giản, những các mã này có khả năng chứa vô vàn các loại dữ liệu khác nhau. Chỉ cần quét mã QR code bằng điện thoại hay các thiết bị scan QR code chuyên dụng, ta có thể dễ dàng truy cập được thông tin chứa trong đó.

Vậy QR code là gì? QR code được tạo ra như thế nào? Và vì sao nó ngày càng trở nên phổ biến? Hãy cũng đi tìm câu trả lời trong bài viết ngay sau đây!

QR code là gì?

QR code là một loại mã có thể dễ dàng được đọc và truy cập bởi các thiết bị kĩ thuật số. QR lưu trữ thông tin dưới dạng một chuỗi các pixel bên trong một ô vuông có kích thước nhất định. Hiện nay, QR được ứng dụng phổ biến nhất trong việc theo dõi thông tin về các sản phẩm trong chuỗi cung ứng, cùng với đó là ứng dụng vào các chiến dịch tiếp thị, quảng cáo. Ngoài ra, nhiều điện thoại thông minh cũng được tích hợp sẵn tính năng đọc mã QR (như iPhone) hoặc sử dụng các phần mềm của bên thứ ba (như Zalo).

Hơn nữa, gần đây QR cũng đang giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ theo dõi tình hình dịch tễ để dễ dàng quản lý sự lây lan của virus trong bối cảnh dịch COVID-19 đang ngày càng bùng nổ ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Bây giờ hãy cũng nói sơ qua một chút về lịch sử của mã QR. Mã QR được phát minh vào năm 1994 bởi công ty Denso Wave của Nhật Bản – một công ty con của hãng Toyota. Ý tưởng ban đầu của QR code là dùng để theo dõi các phương tiện và bộ phận chính xác hơn trong quá trình sản xuất xe. Do đó, công ty đã phát triển một loại mã vạch có thể mã hóa các ký tự Kanji, Kana và chữ số.

Mã vạch tiêu chuẩn chỉ có thể được đọc theo một chiều từ trên xuống dưới. Do đó, nó chỉ có thể chứa một lượng nhỏ thông tin, thường là ở dạng chữ và số. Mặt khác, QR có thể được đọc theo hai hướng khác nhau – từ trên xuống và từ phải sang. Vì vậy lượng thông tin mà QR có thể lưu trữ cũng tăng lên đáng kể.

Làm thế nào để quét mã QR?

Hầu hết các smarphone hiện nay đều có tính năng quét mã QR tích hợp sẵn vào trong camera. QR code scanner chỉ là một trong nhiều cách dùng để quét mã QR. Một số máy tính bảng như Apple iPad cũng có sẵn khả năng quét QR tích hợp trong camera.

Đối với một số thiết bị cũ hơn, ta vẫn có thể sử dụng các ứng dụng của bên thứ ba để đọc mã QR (chẳng hạn như Zalo).

Cách quét mã QR code tương đối đơn giản:

  1. Mở ứng dụng scan QR code hoặc mở camera trên điện thoại nếu có tính năng được tích hợp sẵn.
  2. Đưa camera đến gần mã QR, ta có thể thử nhiều góc khác nhau để đọc được QR code nhanh nhất.
  3. Sau đó, thông tin chứa trong mã QR sẽ ngay lập tức hiện ra trên màn hình.

Mã QR có an toàn không?

Với sự phổ biến của QR code ngày nay, các hacker hoàn toàn có thể lợi dụng để nhúng các URL có chứa phần mềm độc hại, từ đó thu thập dữ liệu từ thiết bị đọc mã QR. Ngoài ra, những kẻ tấn công cũng có thể nhúng URL dẫn đến một trang web lừa đảo người dùng tiết lộ các thông tin cá nhân nhạy cảm.

Con người không thể tự đọc mã QR, do đó các hacker có thể dễ dàng thay đổi mã QR rồi trỏ đến một tài nguyên khác mà người dùng không chú ý. Chúng ta đều biết QR thường sẽ dẫn đến một URL nào đó sau khi quét, tuy nhiên đó chưa phải là toàn độ khả năng của mã QR. Hacker hoàn toàn có thể tạo QR code có khả năng tự động thêm vào danh bạ hoặc tự soạn email. Do đó rủi ro mà QR code mang đến có thể vô cùng nghiêm trọng.

Một kiểu tấn công QR phổ biến là lợi dụng chèn mã QR độc hại giữa nhiều mã QR khác ở nơi công cộng. Khi đó, người dùng có thể vô tình quét mã và bị chuyển đến một trang web nguy hiểm, có khả năng khai thác dữ liệu của ngươi dùng. Một số trang web còn có thể tự động download các phần mềm độc hại vào máy của người dùng.

Nhìn chung, các thiết bị di động thường có tính bảo mật thấp hơn so với laptop. Vì QR code thường nhắm đến các thiết bị di động, nên điều này càng làm tăng thêm rủi ro bảo mật cho người dùng.

Mã QR có thu thập thông tin và dữ liệu cá nhân không?

Một câu trả lời ngắn gọn là: Không. Cụ thể, các phần mềm tạo mã QR code (QR code generator) không có khả năng thu thập thông tin cá nhân của người dùng.

Những dữ liệu mà QR thu thập và hiển thị cho người dùng bao gồm: vị trí, số lần mã được quét, thời gian, hệ điều hành của thiết bị quét mã (iOS hay Android).

Ai có thể hack QR code?

Bản thân QR code không thể bị hack, do đó các lỗi bảo mật liên quan đến mã QR bắt nguồn từ đích đến của mã, chứ không phải bắt nguồn từ bên trong mã.

Các hacker có thể lợi dụng QR để chuyển người dùng đến các trang web giả mạo, độc hại nhằm thu thập dữ liệu cá nhân như thông tin đăng nhập. Một số QR code còn có thể được thay đổi để theo dõi vị trí trên điện thoại của người dùng.

Do đó, người dùng chỉ nên quét mã QR khi đảm bảo rằng nó đến từ một nguồn đáng tin cậy.

QR code hoạt động như thế nào?

Vậy cách thức hoạt động của QR code là gì? Các kí tự khó hiểu ở trên QR đại diện cho mã nhị phân, dùng để lưu trữ và qua đó hiển thị thông tin lưu trữ bên trong.

Các QR code reader có thể xác định một vật thể là QR code thông qua ba hình vuông lớn ở các cạnh ngoài của mã. Khi QR scanner xác định được vị trí của mã, nó sẽ tự động nhận biết được mọi kí tự bên trong hình vuông đều là QR code.

Tiếp đến, QR reader sẽ phân tích mã QR bằng cách chia nhỏ mã thành nhiều lưới. Thiết bị sẽ đọc các ô nhỏ riêng lẻ và gán cho mỗi ô một giá trị dựa trên màu của mã (đen hoặc trắng). Sau khi quét QR code, thiết bị sẽ nhóm các ô vuông vào thành một ô lớn.

Những thành phần của QR code

Một mã QR tiêu chuẩn được nhận dạng dựa trên 6 thành phần chính sau:

  1. Quiet zone – Đây là viền trống bên ngoài QR code. Nếu không có đường viền này, các thiết bị không thể xác định được vị trí của QR và những gì có chứa ở trong mã.
  2. Finder pattern – QR thường có ba hình vuông màu đen ở các góc của hình vuông (thông thường là góc trên bên trái, góc trên bên phải và góc dưới bên phải). Những hình vuông này giúp QR scanner nhận biết được vị trí của QR code.
  3. Alignment pattern – Một hình vuông nhỏ, thường nằm ở góc dưới bên phải cũng mã. Thành phần này giúp thiết bị có thể đọc được mã dù QR bị lệch.
  4. Timing pattern – Đây là một đường có dạng hình chữ L, chạy giữa ba ô vuông trong Finder Pattern. Timing Pattern giúp thiết bị xác định các ô vuông riêng lẻ trong toàn bộ mã. Đồng thời giúp các mã QR bị hỏng (trầy, mất góc…) vẫn có thể đọc được.
  5. Version information – Là một trường thông tin nhỏ ở gần góc phải của mã, cho biết phiên bản QR mà thiết bị đang đọc (chi tiết ở phần những loại QR code ở bên dưới).
  6. Data cells – Thành phần cuối cùng của QR giúp truyền dẫn các thông tin đích, tức là URL, số điện thoại hay tin nhắn chứa trong QR code.

Những loại QR code

QR code có thể được ứng dụng cho nhiều mục đích khác nhau, tuy nhiên hiện nay chỉ có bốn phiên bản chính của QR code. Phiên bản xác định cách dữ liệu được lưu trữ (gọi là “input mode”). Nó có thể là chữ số, nhị phân hay kanji. Phiên bản của QR code có thể được xem thông qua trường Version Information của mã.

  1. Chế độ số – Dành cho các chữ số thập phân từ 0 đến 9. Đây cũng là cách lưu trữ hiệu quả nhất, có thể chứa tối đa lên đến 7089 kí tự.
  2. Chữ số – Dành cho các chữ số thập phần từ 0 đến 9, các chữ cái viết hoa A-Z cùng với một số kí tự như $, %, *, +, -, /,… và khoảng trắng. Chế độ này cho phép lưu trữ tối đa 4296 kí tự.
  3. Byte – Dành cho các ký tự từ bộ ISO-8859-1, cho phép lưu trữ lên đến 2953 kí tự.
  4. Kanji – Dành cho các ký tự double-byte trong bộ Shift JS, dùng để mã hóa các ký tự ở trong tiếng Nhật. Đây cũng chính là phiên bản gốc của mã QR (được phát triển bởi Denso Wave). Tuy nhiên, tính hiệu quả của nó hiện nay không còn cao nữa vì chỉ có thể lưu trữ được 1817 kí tự. Ngoài ra còn có một chế độ Kanji khác gọi là ECI (Extended Channel Interpretation), có thể chỉ định bộ ký tự Kanji UTF-8. Tuy nhiên, một số thiết bị đọc QR code hiện đại có thể không còn đọc được loại mã này.

Bên cạnh đó còn có hai chế độ bổ sung dựa trên những phiên bản trước đó, bao gồm:

  • Structured Append mode – Cho phép mã hóa dữ liệu trên nhiều QR code, có thể đọc đến 16 QR code cùng một lúc.
  • FNC1 – Cho phép QR code hoạt động như một mã vạch GS1.

Lưu ý: QR code có thể được sử dụng trong nhiều chế độ khác nhau, miễn trường thông tin phiên bản ở trong mã vẫn chính xác.

Các kiểu QR code khác nhau

QR code có thể được tạo theo nhiều hình dạng, kiểu dáng khác nhau. Tuy nhiên có 5 dạng chính, bao gồm:

1. QR code – đây cũng chính là phiên bản đầu tiên của QR được tạo ra bởi Denso Wave. Ta có thể dễ dàng nhận thấy 3 Finder Pattern ở ba góc hình vuông trong mã QR.

2. Aztec code – Tương tự như QR code, được tạo ra bởi Welch Allyn, tuy nhiên chỉ có duy nhất một Finder Pattern nằm ở chính giữa của mã.

3. Maxi code – Được dùng bởi dịch vụ bưu chính ở Hoa Kỳ. Maxi code cũng tương tự như Aztec code, chỉ có một Finder Pattern ở trung tâm, nhưng có dạng tổ ong thay vì hình vuông.

4. PDF417 – Được tạo ra vào năm 1991 bởi Ynjiun Wang, sớm hơn 3 năm so với QR code đầu tiên. PDF417 giống như một sự kết hợp giữa QR code và mã vạch với dạng hình chữ nhật.

5. Semacode – Được phát triển bởi một công ty phần mềm cùng tên, Semacode là một ma trận dữ liệu, tương đối giống với QR code nhưng không có bất kỳ finder pattern nào ở trong mã.

Ứng dụng QR code

QR code được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp, dịch vụ cho đến bưu chính hay giáo dục.

QR code trong bán hàng và tiếp thị

Nhiều nhà quảng cáo sử dụng mã QR trong các chiến dịch tiếp thị và thương mại nhằm cung cấp một phương thức trực quan, nhanh chóng để đưa người dùng đến các trang web thay vì phải nhập URL thủ công. Ngoài ra, QR cũng có thể dùng để chuyển người dùng đến các trang sản phẩm trực tiếp, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

QR code trên bao bì sản phẩm

Nhiều sản phẩm cũng áp dụng in mã QR lên trên bao bì, cung cấp cho người dùng các thông tin về sản phẩm như thông tin dinh dưỡng, ưu đãi mua hàng,…

QR code trong lĩnh vực công nghiệp

QR code được phát triển với mục đích ban đầu là để theo dõi các bộ phận trong quá trình sản xuất xe, và ngày nay vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất. QR code thường được dùng bởi các doanh nghiệp chú trọng vào tính chặt chẽ, tỉ mỉ trong quá trình theo dõi sản phẩm.

QR code trong dịch vụ bưu chính

Các dịch vụ bưu chính trên khắp thế giới cũng đang sử dụng QR code. Vì QR có thể chứa được một lượng lớn thông tin nên hoàn toàn có thể dùng để theo dõi các bưu kiện. Một số thương hiệu thời trang toàn cầu như ASOS đã chuyển sang sử dụng mã QR hoàn toàn để theo dõi các khoản thanh toán.

QR code trong giáo dục

Và một lĩnh vực cũng ứng dụng QR code vô cùng rộng rãi chính là giáo dục, giúp các trường học tương tác với học sinh, sinh viên dễ dàng hơn. Ta có thể bắt gặp mã QR ở trong thư viện, lớp học,… giúp việc học tập trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn bao giờ hết.

Leave a Reply

Your email address will not be published